ba đầu sáu tay
Định nghĩa
- Thành ngữ:
- Có sức mạnh, năng lực phi thường: Thành ngữ này dùng để ví von một người có sức mạnh, khả năng hoặc năng lực vượt xa mức bình thường, như thể có ba cái đầu để suy nghĩ và sáu cánh tay để hành động.
- Có thể làm được rất nhiều việc cùng một lúc: Diễn tả khả năng đảm đương, xử lý nhiều công việc khác nhau một cách hiệu quả và nhanh chóng.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Anh ấy làm việc thật "ba đầu sáu tay", một mình quán xuyến cả xưởng sản xuất. (Anh ấy làm việc thật phi thường, một mình quán xuyến cả xưởng sản xuất.)
- Để hoàn thành dự án đúng hạn, nhóm chúng tôi phải cố gắng "ba đầu sáu tay". (Để hoàn thành dự án đúng hạn, nhóm chúng tôi phải cố gắng làm việc với năng suất phi thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thành ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh khen ngợi, thể hiện sự ngưỡng mộ đối với năng lực làm việc của một người.
- Bà chủ tôi đúng là người "ba đầu sáu tay", vừa điều hành công ty, vừa chăm sóc gia đình chu đáo.
- Có thể dùng với hàm ý hài hước hoặc cường điệu để nói về việc phải làm quá nhiều thứ.
- Mấy ngày cuối tuần này tôi bận "ba đầu sáu tay", nào là dọn nhà, sửa xe, lại còn phải hoàn thành báo cáo nữa.
Biến thể và từ gần giống
- Chân nam đá chân xiêu: Thành ngữ chỉ sự bận rộn, tất bật.
- Đầu tắt mặt tối: Thành ngữ chỉ sự bận rộn, làm việc liên tục không ngơi nghỉ.
- Một nắng hai sương: Thành ngữ chỉ sự vất vả, chịu thương chịu khó.
Từ đồng nghĩa
- Tài giỏi xuất chúng: Có tài năng vượt trội hơn hẳn người khác.
- Phi thường: Khác thường, vượt lên trên mức bình thường.
- Đa năng: Có khả năng làm được nhiều việc khác nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho thành ngữ này)
Thành ngữ liên quan
- Một người bằng kho: Có sức khỏe, sức lực rất lớn.
- Khoẻ như voi: Rất khỏe mạnh.
- Mắt nhà mày, tai nhà nó: Chỉ sự lanh lợi, nhanh nhạy, biết nhiều việc.